arnold-chiari deformity

arnold-chiari deformity

A doctor shows a patient an MRI scan of an Arnold-Chiari deformity.

Định nghĩa

Danh từ: Dị dạng Arnold-Chiari một tình trạng bất thường về cấu trúc trong đó một phần của não (thường tiểu não) nhô ra qua lỗ chẩmđáy hộp sọ, gây chèn ép lên thân não tủy sống.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc dị dạng Arnold-Chiari sau khi bị đau đầu dữ dội.)
  • (Phẫu thuật thường cần thiết để điều trị dị dạng Arnold-Chiari gây ra các triệu chứng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiari malformation": thuật ngữ y học đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.

    • Chiari malformation type I is the most common form of arnold-chiari deformity. (Dị dạng Chiari loại I dạng phổ biến nhất của dị dạng Arnold-Chiari.)
  • "to be associated with syringomyelia": thường đi kèm với tình trạng rỗng tủy.

    • An arnold-chiari deformity is frequently associated with syringomyelia, a cyst in the spinal cord. (Dị dạng Arnold-Chiari thường đi kèm với rỗng tủy, một nang trong tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiari malformation (n): dị dạng Chiari (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Arnold-Chiari syndrome (n): hội chứng Arnold-Chiari (một tên gọi khác ít dùng).
  • Basilar invagination (n): lõm nền sọ (một tình trạng liên quan nhưng khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Brain herniation: thoát vị não (mô tả chung hiện tượng não nhô ra khỏi vị trí bình thường).
  • Cerebellar tonsil herniation: thoát vị amidan tiểu não (một dạng cụ thể của dị dạng Arnold-Chiari).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Protrude through: nhô ra qua.
    • Part of the brain protrudes through the skull in an arnold-chiari deformity. (Một phần não nhô ra qua hộp sọ trong dị dạng Arnold-Chiari.)
  • Compress against: chèn ép lên.
    • The herniated brain tissue can compress against the brainstem. ( não bị thoát vị có thể chèn ép lên thân não.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ẩn dụ về tình trạng có thể trở nên nghiêm trọng bất ngờ).
    • For some patients, an arnold-chiari deformity is a ticking time bomb that requires immediate attention. (Đối với một số bệnh nhân, dị dạng Arnold-Chiari một quả bom hẹn giờ cần được chú ý ngay lập tức.)